stratified sample

stratified sample

A researcher selects a stratified sample from a large, diverse population.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mẫu phân tầng: một loại mẫu thống trong đó tổng thể (population) được chia thành các nhóm con gọi là "tầng" (strata) dựa trên các đặc điểm chung ( dụ: độ tuổi, giới tính, thu nhập). Sau đó, một mẫu ngẫu nhiên được lấy từ mỗi tầng, đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ tổng thể.

dụ sử dụng
  • (Nhà nghiên cứu đã sử dụng một mẫu phân tầng để đảm bảo tất cả các nhóm tuổi đều được đại diện.)
  • (Trong một mẫu phân tầng, tổng thể được chia thành các tầng một mẫu ngẫu nhiên được lấy từ mỗi tầng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stratified random sampling": Quy trình lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên, thường được dùng trong nghiên cứu khoa học xã hội để giảm sai số.

    • Stratified random sampling is more accurate than simple random sampling for heterogeneous populations. (Lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên chính xác hơn lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản đối với các tổng thể không đồng nhất.)
  • "Proportional stratified sample": Mẫu phân tầng tỷ lệ, trong đó kích thước mẫu từ mỗi tầng tỷ lệ thuận với kích thước của tầng đó trong tổng thể.

    • A proportional stratified sample ensures that each stratum is represented in the same proportion as in the population. (Mẫu phân tầng tỷ lệ đảm bảo mỗi tầng được đại diện với cùng tỷ lệ như trong tổng thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Stratification (danh từ): Sự phân tầng, quá trình chia tổng thể thành các tầng.

    • Stratification helps reduce sampling error. (Sự phân tầng giúp giảm sai số lấy mẫu.)
  • Stratify (động từ): Phân tầng, chia thành các tầng.

    • The researcher decided to stratify the population by income level. (Nhà nghiên cứu quyết định phân tầng tổng thể theo mức thu nhập.)
Từ đồng nghĩa
  • Sample by strata: Mẫu theo tầng.
  • Grouped random sample: Mẫu ngẫu nhiên theo nhóm.
Các cụm từ liên quan
  • Cluster sample (mẫu chùm): Một loại mẫu khác, trong đó tổng thể được chia thành các cụm (clusters) một số cụm được chọn ngẫu nhiên, sau đó lấy toàn bộ hoặc một phần từ mỗi cụm.
    • Unlike a stratified sample, a cluster sample selects entire clusters rather than individuals from each stratum. (Không giống như mẫu phân tầng, mẫu chùm chọn toàn bộ các cụm chứ không phải cá nhân từ mỗi tầng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Divide and conquer" (chia để trị): Không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng ý tưởng tương tự với việc chia tổng thể thành các tầng để dễ quản lý phân tích.